Cách phát âm шоңкар

шоңкар phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm шоңкар Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm шоңкар Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm шоңкар trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • шоңкар ví dụ trong câu

    • Агачың карагай, кошың шоңкар булсын.

      phát âm Агачың карагай, кошың шоңкар булсын. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Шоңкар - лачынсыман кошларның иң зурысы.

      phát âm Шоңкар - лачынсыман кошларның иң зурысы. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Һәр мөгезле — кучкар түгел, һәр канатлы — шоңкар түгел.

      phát âm Һәр мөгезле — кучкар түгел, һәр канатлы — шоңкар түгел. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Әтәлге шоңкар булмас.

      phát âm Әтәлге шоңкар булмас. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: башмакчәчәкяшьлиактояквалерианабегония