Cách phát âm шурпа

шурпа phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm шурпа Phát âm của manyaha (Nữ từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm шурпа Phát âm của Maximka (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm шурпа trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

шурпа phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm шурпа Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm шурпа trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • шурпа ví dụ trong câu

    • Күлдән шурпа эчкән — күпне күргән.

      phát âm Күлдән шурпа эчкән — күпне күргән. Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)
    • Шурпа — аш, ләкшә — токмач, мәй — аракы.

      phát âm Шурпа — аш, ләкшә — токмач, мәй — аракы. Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)
шурпа phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm шурпа Phát âm của Ichheit (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm шурпа trong Tiếng Ukraina

Từ ngẫu nhiên: молокодакрасивыйводамы