Cách phát âm щеголеватый

Thêm thể loại cho щеголеватый

щеголеватый phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm щеголеватый Phát âm của komma (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm щеголеватый trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: молодецВладимир Путинжизньлюбимыймузыка