Cách phát âm щӏакхъуэ

щӏакхъуэ phát âm trong Tiếng Kabardino [kbd]
  • phát âm щӏакхъуэ Phát âm của Habas (Nam từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm щӏакхъуэ trong Tiếng Kabardino

Cụm từ
  • щӏакхъуэ ví dụ trong câu

    • Щакӏуэ щӏакъуэм щӏакӏуэ щӏагъым щӏакхъуэ ныкъуэ щӏэлъу ехь.

      phát âm Щакӏуэ щӏакъуэм щӏакӏуэ щӏагъым щӏакхъуэ ныкъуэ щӏэлъу ехь. Phát âm của Carbatay (Nam từ Nga)
    • щӏакхъуэ бзыгъэ

      phát âm щӏакхъуэ бзыгъэ Phát âm của Carbatay (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Адыгэадэжьанэгубалыджэхужьанэш