Cách phát âm элек

элек phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm элек Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm элек Phát âm của Tatar (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm элек Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm элек trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • элек ví dụ trong câu

    • Элек писерләрне бетекче дип атаганнар.

      phát âm Элек писерләрне бетекче дип атаганнар. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Синдә булган иң элек кыйлган догам.

      phát âm Синдә булган иң элек кыйлган догам. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Мең ел элек тә, бүген дә шул ук хәл күзәтелә.

      phát âm Мең ел элек тә, бүген дә шул ук хәл күзәтелә. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Элек тә Бөекбританиягә барасым килә иде.

      phát âm Элек тә Бөекбританиягә барасым килә иде. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Әйдә, иң элек сине чабыйм әле.

      phát âm Әйдә, иң элек сине чабыйм әле. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Кире татар, иң элек вөҗданың белән килеш!

      phát âm Кире татар, иң элек вөҗданың белән килеш! Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Элек һәр җирдә милләтләр үз кануны белән яшәгән.

      phát âm Элек һәр җирдә милләтләр үз кануны белән яшәгән. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Сагызак дип, элек шөпшәләрне дә атаганнар.

      phát âm Сагызак дип, элек шөпшәләрне дә атаганнар. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Чүпрәледә сүз башындагы “Җ” авазын төшереп калдыралар: мәсәлән, җелек урынына элек диләр.

      phát âm Чүпрәледә сүз башындагы “Җ” авазын төшереп калдыралар: мәсәлән, җелек урынына элек диләр. Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

элек phát âm trong Tiếng Bashkir [ba]
  • phát âm элек Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm элек trong Tiếng Bashkir

Cụm từ
  • элек ví dụ trong câu

    • Элек ихлас ҡыуаныс, теләктәшлек ҡәҙерле булған.

      phát âm Элек ихлас ҡыуаныс, теләктәшлек ҡәҙерле булған. Phát âm của Guldariya (Nữ từ Nga)
элек phát âm trong Tiếng Mari [chm]
  • phát âm элек Phát âm của Erviy (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm элек Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm элек trong Tiếng Mari

элек phát âm trong Tiếng Chuvashia [cv]
  • phát âm элек Phát âm của arslan21 (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm элек trong Tiếng Chuvashia

Từ ngẫu nhiên: кайдайогырткайчанәрекмәнандыз