Cách phát âm эскәккойрык

эскәккойрык phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm эскәккойрык Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm эскәккойрык Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm эскәккойрык trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • эскәккойрык ví dụ trong câu

    • Эскәккойрык — корсак артында келәшчә сыман чыгынтысы булган озын яссы гәүдәле бөҗәк.

      phát âm Эскәккойрык — корсак артында келәшчә сыман чыгынтысы булган озын яссы гәүдәле бөҗәк. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ешкулкүпләрйогабарбарисГали