Cách phát âm ягода

ягода phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm ягода Phát âm của Mariya (Nữ từ Nga)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ягода Phát âm của TopK (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ягода Phát âm của heroeswm (Nam từ Nga)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ягода trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • ягода ví dụ trong câu

    • Тыква - это ягода.

      phát âm Тыква - это ягода. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Тыква - это ягода.

      phát âm Тыква - это ягода. Phát âm của deornot (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ягода phát âm trong Tiếng Bulgaria [bg]
  • phát âm ягода Phát âm của diyanamar (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ягода trong Tiếng Bulgaria

Cụm từ
  • ягода ví dụ trong câu

    • стъклена ягода

      phát âm стъклена ягода Phát âm của i100 (Nam từ Bulgaria)
ягода phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm ягода Phát âm của aandrusiak (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ягода Phát âm của SergiyAquila (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ягода Phát âm của TITAN (Nam từ Ukraina)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ягода trong Tiếng Ukraina

Từ ngẫu nhiên: человекдождьСанкт-Петербургнетпожалуйста