Cách phát âm яза

яза phát âm trong Tiếng Bashkir [ba]
  • phát âm яза Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm яза trong Tiếng Bashkir

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

яза phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm яза Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm яза Phát âm của pippin2k (Nam từ Nga)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm яза trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • яза ví dụ trong câu

    • Иблисләр Галәм Канунын яза алмый үзгәртеп.

      phát âm Иблисләр Галәм Канунын яза алмый үзгәртеп. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Әмма язучы инде бер генә юл да яза алмый башлады.

      phát âm Әмма язучы инде бер генә юл да яза алмый башлады. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Мьянма халкы элек текстларны агач яфракларына яза торган булган.

      phát âm Мьянма халкы элек текстларны агач яфракларына яза торган булган. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
яза phát âm trong Tiếng Mari [chm]
  • phát âm яза Phát âm của Erviy (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm яза trong Tiếng Mari

Từ ngẫu nhiên: бүлмәһеҙҡуйышыуэйәһеҙйыйылышыпмиңә оҡшай