Cách phát âm Яз

Thêm thể loại cho Яз

Яз phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm Яз Phát âm của pippin2k (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Яз Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Яз trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • Яз ví dụ trong câu

    • Хат башы, яз каршы.

      phát âm Хат башы, яз каршы. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Ул хәзер ел саен яз көне шулар белән исереп, мәш килеп чыга.

      phát âm Ул хәзер ел саен яз көне шулар белән исереп, мәш килеп чыга. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Яз янгыны җиргә кабынганчы.

      phát âm Яз янгыны җиргә кабынганчы. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • "Денеңнән яз, явыз, урыс!" – диде.

      phát âm "Денеңнән яз, явыз, урыс!" – диде. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Яз ясарбыз салкын тайгада.

      phát âm Яз ясарбыз салкын тайгада. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Яз белән көз нәрсә белән тәмамлана?

      phát âm Яз белән көз нәрсә белән тәмамлана? Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Яз язу, ләкин кызыкма һичвакыт шөһрәткә син.

      phát âm Яз язу, ләкин кызыкма һичвакыт шөһрәткә син. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Сизәсездер, урамда бүген яз исе килә!

      phát âm Сизәсездер, урамда бүген яз исе килә! Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Яз phát âm trong Tiếng Belarus [be]
  • phát âm Яз Phát âm của bieldzivak (Nam từ Belarus)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Яз trong Tiếng Belarus

Яз phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm Яз Phát âm của pavel_s (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Яз Phát âm của SergiyAquila (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Яз trong Tiếng Ukraina

Từ ngẫu nhiên: зелпепредикативкайтыргакубофутуризмабагасыманнар