Cách phát âm ял

ял phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm ял Phát âm của Spinster (Nữ từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ял Phát âm của Urupin (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ял Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ял trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ял phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm ял Phát âm của pippin2k (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ял Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ял trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • ял ví dụ trong câu

    • Ял итү - арыганнан соң көч җыю ул.

      phát âm Ял итү - арыганнан соң көч җыю ул. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Утыр әле яннарыма, ял булсын җаннарыма.

      phát âm Утыр әле яннарыма, ял булсын җаннарыма. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Мин монда ял итәргә килдем.

      phát âm Мин монда ял итәргә килдем. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Берәр җиргә китеп ял итәргә телим.

      phát âm Берәр җиргә китеп ял итәргә телим. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Ат күрке ял белән, егет күрке мал белән.

      phát âm Ат күрке ял белән, егет күрке мал белән. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Бер елдан соң вахтада утыру аңа инде ял итү булып тоелмый.

      phát âm Бер елдан соң вахтада утыру аңа инде ял итү булып тоелмый. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Цех башлыгы белән сөйләшеп, Фәнис өстәмә ял көннәре юллады.

      phát âm Цех башлыгы белән сөйләшеп, Фәнис өстәмә ял көннәре юллады. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Тыкрыкка кергәч, туктап ял итәргә булдылар.

      phát âm Тыкрыкка кергәч, туктап ял итәргә булдылар. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Биредә мосафирлар куна-төнә егерме көн ял итә алалар.

      phát âm Биредә мосафирлар куна-төнә егерме көн ял итә алалар. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Ардыра башлады, бераз ял итеп алыйкмы әллә?

      phát âm Ардыра башлады, бераз ял итеп алыйкмы әллә? Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Ял итеп алыйм дисәң, күшәге дә бар, түшәге дә.

      phát âm Ял итеп алыйм дисәң, күшәге дә бар, түшәге дә. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Ял итү, хәл җыю өчен кыска вакытлы тукталышны тыналыш диләр.

      phát âm Ял итү, хәл җыю өчен кыска вакытлы тукталышны тыналыш диләр. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Ул әле хәзер дә кайбер ял көннәрендә эшкә килә, диләр.

      phát âm Ул әле хәзер дә кайбер ял көннәрендә эшкә килә, диләр. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Тәгътыйль — тик тору, эштән бушап ял итеп тору.

      phát âm Тәгътыйль — тик тору, эштән бушап ял итеп тору. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
ял phát âm trong Tiếng Mari [chm]
  • phát âm ял Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ял Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ял trong Tiếng Mari

ял phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm ял Phát âm của SergiyAquila (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ял Phát âm của pavel_s (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ял trong Tiếng Ukraina

ял phát âm trong Tiếng Chuvashia [cv]
  • phát âm ял Phát âm của Armanti (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ял trong Tiếng Chuvashia

ял phát âm trong Tiếng Bashkir [ba]
  • phát âm ял Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ял trong Tiếng Bashkir

ял đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ял ял [ce] Bạn có biết cách phát âm từ ял?
  • Ghi âm từ ял ял [mn] Bạn có biết cách phát âm từ ял?
  • Ghi âm từ ял ял [xal] Bạn có biết cách phát âm từ ял?

Từ ngẫu nhiên: распространённыйсосискаденьгиФранцияматрёшка