Cách phát âm Япония

Япония phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm Япония Phát âm của Shady_arc (Nam từ Nga)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Япония Phát âm của Laurian (Nam từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Япония Phát âm của igromanka (Nữ từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Япония Phát âm của Goldvision (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Япония Phát âm của Pyse4ka (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Япония Phát âm của Vassago (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Япония Phát âm của stinger (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Япония Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Япония Phát âm của Euron (Nam từ Nga)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Япония Phát âm của Gorynych (Nam từ Nga)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Япония trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • Япония ví dụ trong câu

    • Япония - островное государство.

      phát âm Япония - островное государство. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Япония - островное государство.

      phát âm Япония - островное государство. Phát âm của Goldvision (Nữ từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Япония phát âm trong Tiếng Bulgaria [bg]
  • phát âm Япония Phát âm của starcluster99 (Nữ từ Bulgaria)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Япония Phát âm của KirilYankov (Nam từ Bulgaria)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Япония trong Tiếng Bulgaria

Cụm từ
  • Япония ví dụ trong câu

    • В Япония лежа

      phát âm В Япония лежа Phát âm của vendo (Nữ từ Bulgaria)
    • В Япония има легло

      phát âm В Япония има легло Phát âm của vendo (Nữ từ Bulgaria)
Япония phát âm trong Tiếng Udmurt [udm]
  • phát âm Япония Phát âm của sermak (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Япония trong Tiếng Udmurt

Япония phát âm trong Tiếng Bashkir [ba]
  • phát âm Япония Phát âm của din_sariph (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Япония trong Tiếng Bashkir

Япония phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm Япония Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Япония trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • Япония ví dụ trong câu

    • “Күтәрелеп килүче Кояш ордены” — Япония дәүләтенең төп бүләге.

      phát âm “Күтәрелеп килүче Кояш ордены” — Япония дәүләтенең төп бүләге. Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)
    • япония аккүзчеге

      phát âm япония аккүзчеге Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)
Япония đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Япония Япония [kv] Bạn có biết cách phát âm từ Япония?

Từ ngẫu nhiên: дваВеликобританиясловоВладимир Владимирович Путиннаковальня