Cách phát âm ястык

ястык phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm ястык Phát âm của Buacity (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ястык Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ястык trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • ястык ví dụ trong câu

    • Язгы боз, ястык калынлыгы булса да, ышанычсыз.

      phát âm Язгы боз, ястык калынлыгы булса да, ышанычсыз. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: кайдайогырткайчанәрекмәнандыз