Cách phát âm ґава

trong:
ґава phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm ґава Phát âm của Takuboku (Nam từ Ukraina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ґава Phát âm của aandrusiak (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ґава Phát âm của oveka (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ґава Phát âm của andriybog (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ґава Phát âm của Laskavtsev (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ґава trong Tiếng Ukraina

Cụm từ
  • ґава ví dụ trong câu

    • Вона в тебе увесь день божий сидить та ґави ловить (ґава)

      phát âm Вона в тебе увесь день божий сидить та ґави ловить (ґава) Phát âm của andriybog (Nam từ Ukraina)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: вівторокчетверодинп'ятьім'я