Cách phát âm җырлаучы

җырлаучы phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm җырлаучы Phát âm của Tatar (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm җырлаучы Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm җырлаучы trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • җырлаучы ví dụ trong câu

    • Жюри өч йөз җырлаучы арасыннан унике җырчыны сайлап алган.

      phát âm Жюри өч йөз җырлаучы арасыннан унике җырчыны сайлап алган. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: йоклаганваллотабикнигезләнмәгәнморфинист