Cách phát âm үпкә

үпкә phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm үпкә Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm үпкә Phát âm của Tatar (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm үпкә trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • үпкә ví dụ trong câu

    • Ходайга кылмадым үпкә золымнардан, каһәрләрдән.

      phát âm Ходайга кылмадым үпкә золымнардан, каһәрләрдән. Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)
    • Ит күрмәгәнгә үпкә тансык.

      phát âm Ит күрмәгәнгә үпкә тансык. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Бик гадәти, күркәм язмышым – үпкә тотмыйм аңа сәбәпсез.

      phát âm Бик гадәти, күркәм язмышым – үпкә тотмыйм аңа сәбәпсез. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

үпкә phát âm trong Tiếng Bashkir [ba]
  • phát âm үпкә Phát âm của Bannedforever (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm үпкә Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm үпкә trong Tiếng Bashkir

үпкә phát âm trong Siberian Tatar [sty]
  • phát âm үпкә Phát âm của Seberle (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm үпкә trong Siberian Tatar

Từ ngẫu nhiên: ябырылмаҗилдәкбыелалабутааксакал