Cách phát âm һәм

һәм phát âm trong Tiếng Bashkir [ba]
  • phát âm һәм Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm һәм Phát âm của ilker (Nam từ Nga)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm һәм trong Tiếng Bashkir

Cụm từ
  • һәм ví dụ trong câu

    • Ризыҡ культы, уның барлығы һәм буласағы — үҙе тылсымлы фекер.

      phát âm Ризыҡ культы, уның барлығы һәм буласағы — үҙе тылсымлы фекер. Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

һәм phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm һәм Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm һәм Phát âm của pippin2k (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm һәм Phát âm của Ilvir (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm һәм trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • һәм ví dụ trong câu

    • Һәм сезгә ата булачакмын.

      phát âm Һәм сезгә ата булачакмын. Phát âm của (Từ )
    • Һәм өмет тә итмәм бернәрсә.

      phát âm Һәм өмет тә итмәм бернәрсә. Phát âm của (Từ )
    • Фамилиягезне һәм адресыгызны әйтегез.

      phát âm Фамилиягезне һәм адресыгызны әйтегез. Phát âm của (Từ )
    • Мөмкин булса, коймак һәм сөтле коктейль.

      phát âm Мөмкин булса, коймак һәм сөтле коктейль. Phát âm của (Từ )
    • Һәм тагын бер өлеш дөге дә.

      phát âm Һәм тагын бер өлеш дөге дә. Phát âm của (Từ )
    • Сездә күн һәм киез итекләр бармы?

      phát âm Сездә күн һәм киез итекләр бармы? Phát âm của (Từ )

Từ ngẫu nhiên: бүлмәһеҙҡуйышыуэйәһеҙйыйылышыпмиңә оҡшай