Cách phát âm әкрен

Thêm thể loại cho әкрен

әкрен phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm әкрен Phát âm của pippin2k (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm әкрен Phát âm của qdinar (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm әкрен Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm әкрен trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • әкрен ví dụ trong câu

    • Салмак – чагыштырмача әкрен дәвам итә торган.

      phát âm Салмак – чагыштырмача әкрен дәвам итә торган. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Инде мин әкрен генә килдем дә кердем басмага.

      phát âm Инде мин әкрен генә килдем дә кердем басмага. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Минем йөрешем салмак һәм әкрен.

      phát âm Минем йөрешем салмак һәм әкрен. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Минем йөрешем салмак һәм әкрен.

      phát âm Минем йөрешем салмак һәм әкрен. Phát âm của almer (Nam từ Nga)
    • Әкрен искән җил селкетә Агыйдел камышларын.

      phát âm Әкрен искән җил селкетә Агыйдел камышларын. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • “Алла бозавы”ның татарча мәгънәсе — әкрен кыймылдаучы кеше.

      phát âm “Алла бозавы”ның татарча мәгънәсе — әкрен кыймылдаучы кеше. Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)
    • Чыкты кояш, булды ямьле, әкрен генә җил исә.

      phát âm Чыкты кояш, булды ямьле, әкрен генә җил исә. Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

әкрен phát âm trong Tiếng Bashkir [ba]
  • phát âm әкрен Phát âm của Bannedforever (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm әкрен trong Tiếng Bashkir

Từ ngẫu nhiên: йоклаганваллотабикнигезләнмәгәнморфинист