Cách phát âm әфәнде

trong:
әфәнде phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm әфәнде Phát âm của Buacity (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm әфәнде trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • әфәнде ví dụ trong câu

    • Шамакай әфәнде вакыт-вакыт уйга кала башлады. [Адлер Тимергалин, “Юл чаты”]

      phát âm Шамакай әфәнде вакыт-вакыт уйга кала башлады. [Адлер Тимергалин, “Юл чаты”] Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

әфәнде phát âm trong Tiếng Bashkir [ba]
  • phát âm әфәнде Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm әфәнде trong Tiếng Bashkir

Từ ngẫu nhiên: башмакчәчәкяшьлиактояквалерианабегония