Cách phát âm אהבה

אהבה phát âm trong Tiếng Hê-brơ [he]
  • phát âm אהבה Phát âm của oshrit (Nữ từ Israel)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm אהבה Phát âm của concede (Nam từ Israel)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm אהבה Phát âm của Mofleta (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm אהבה trong Tiếng Hê-brơ

Cụm từ
  • אהבה ví dụ trong câu

    • אני רוצה להראות לך את האהבה שלי

      phát âm אני רוצה להראות לך את האהבה שלי Phát âm của concede (Nam từ Israel)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

אהבה phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
a'ave
  • phát âm אהבה Phát âm của sg84 (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm אהבה trong Tiếng Do Thái

Từ ngẫu nhiên: שלוםמלחמהתל אביבחיפהירושלים