Cách phát âm עלמה

עלמה phát âm trong Tiếng Hê-brơ [he]
  • phát âm עלמה Phát âm của asole (Nữ từ Israel)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm עלמה Phát âm của flocsy (Nam từ Israel)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm עלמה Phát âm của almaf (Nữ từ Israel)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm עלמה Phát âm của ishefi (Nam từ Israel)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm עלמה Phát âm của concede (Nam từ Israel)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm עלמה trong Tiếng Hê-brơ

Cụm từ
  • עלמה ví dụ trong câu

    • עלמה צעירה קטפה פרחים.

      phát âm עלמה צעירה קטפה פרחים. Phát âm của concede (Nam từ Israel)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: אוהדEhud Olmertזה לזהעלמהatara