Cách phát âm أرجواني

trong:
أرجواني phát âm trong Tiếng Ả Rập [ar]
  • phát âm أرجواني Phát âm của asdfforvo (Nam từ Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm أرجواني Phát âm của Suzzanna (Nữ từ Liban)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm أرجواني Phát âm của uth61081 (Nam từ Lybia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm أرجواني Phát âm của yourperfectguide (Nam từ Algérie)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm أرجواني trong Tiếng Ả Rập

Cụm từ
  • أرجواني ví dụ trong câu

    • لون يتدرج مابين أرجواني وقرمزي

      phát âm لون يتدرج مابين أرجواني وقرمزي Phát âm của yourperfectguide (Nam từ Algérie)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: أُسْبوعِيّاًزوجةجميلرسالةوردي