Cách phát âm اقتصاد

trong:
Filter language and accent
filter
اقتصاد phát âm trong Tiếng Ba Tư [fa]
  • phát âm اقتصاد
    Phát âm của givy (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  givy

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm اقتصاد
    Phát âm của mahdic5d80 (Nam từ Iran) Nam từ Iran
    Phát âm của  mahdic5d80

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm اقتصاد
    Phát âm của vmadani96 (Nam từ Iran) Nam từ Iran
    Phát âm của  vmadani96

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm اقتصاد
    Phát âm của Persian (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Persian

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm اقتصاد trong Tiếng Ba Tư

اقتصاد phát âm trong Tiếng Ả Rập [ar]
  • phát âm اقتصاد
    Phát âm của jasmen (Nữ từ Ai Cập) Nữ từ Ai Cập
    Phát âm của  jasmen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm اقتصاد
    Phát âm của DonDode (Nam từ Ai Cập) Nam từ Ai Cập
    Phát âm của  DonDode

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm اقتصاد trong Tiếng Ả Rập

اقتصاد phát âm trong Tiếng Urdu [ur]
  • phát âm اقتصاد
    Phát âm của 1000babajan (Nam từ Pakistan) Nam từ Pakistan
    Phát âm của  1000babajan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm اقتصاد trong Tiếng Urdu

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ اقتصاد?
اقتصاد đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ اقتصاد اقتصاد   [apc]

Từ ngẫu nhiên: رعایتطفرودگاهسووشونپودر خردل