Cách phát âm الأبجدية

trong:
الأبجدية phát âm trong Tiếng Ả Rập [ar]
  • phát âm الأبجدية Phát âm của jasmen (Nữ từ Ai Cập)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm الأبجدية Phát âm của morfy (Nam từ Ai Cập)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm الأبجدية trong Tiếng Ả Rập

Cụm từ
  • الأبجدية ví dụ trong câu

    • اللغة الطاجيكية هي لغة استعملت ثلاث أنظمة للكتابة: نظام الأبجدية العربية، نظام الأبجدية اللاتينية ونظام الأبجدية السيريلية.

      phát âm اللغة الطاجيكية هي لغة استعملت ثلاث أنظمة للكتابة: نظام الأبجدية العربية، نظام الأبجدية اللاتينية ونظام الأبجدية السيريلية. Phát âm của notgood (Nam từ Syria)
    • ينبغي أن تتعلم حروف الأبجدية بسرعة لكي تقرأ بالعربية.

      phát âm ينبغي أن تتعلم حروف الأبجدية بسرعة لكي تقرأ بالعربية. Phát âm của YD247 (Nữ từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: فلسطينكم عمرك؟العربيةأحمرالمملكة العربية السعودية