Cách phát âm القاهرة

القاهرة phát âm trong Tiếng Ả Rập [ar]
  • phát âm القاهرة Phát âm của jasmen (Nữ từ Ai Cập)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm القاهرة Phát âm của IsmailB (Nam từ Ai Cập)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm القاهرة Phát âm của morfy (Nam từ Ai Cập)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm القاهرة Phát âm của Joe1956 (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm القاهرة Phát âm của Osamashab (Nam từ Đức)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm القاهرة Phát âm của Muta (Nam từ Ả Rập Saudi)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm القاهرة trong Tiếng Ả Rập

Cụm từ
  • القاهرة ví dụ trong câu

    • القاهرة عاصمة مصر

      phát âm القاهرة عاصمة مصر Phát âm của Joe1956 (Nam từ Tây Ban Nha)
    • وصول الفريق الى مطار القاهرة الدولي

      phát âm وصول الفريق الى مطار القاهرة الدولي Phát âm của yourperfectguide (Nam từ Algérie)
    • وصول مواد مشعة الى مطار القاهرة الدولي

      phát âm وصول مواد مشعة الى مطار القاهرة الدولي Phát âm của yourperfectguide (Nam từ Algérie)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

القاهرة phát âm trong Tiếng Ả Rập Ai Cập [arz]
  • phát âm القاهرة Phát âm của Shady_H (Nam từ Ai Cập)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm القاهرة Phát âm của jasmen (Nữ từ Ai Cập)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm القاهرة trong Tiếng Ả Rập Ai Cập

Từ ngẫu nhiên: الشرق الأوسطصباح الخيرحلوالإمارات العربية المتحدةفلسطين