Cách phát âm ثقل

trong:
Filter language and accent
filter
ثقل phát âm trong Tiếng Ả Rập [ar]
  • phát âm ثقل
    Phát âm của asdfforvo (Nam từ Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất) Nam từ Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
    Phát âm của  asdfforvo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ثقل
    Phát âm của yourperfectguide (Nam từ Algérie) Nam từ Algérie
    Phát âm của  yourperfectguide

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ثقل trong Tiếng Ả Rập

ثقل phát âm trong Tiếng Urdu [ur]
  • phát âm ثقل
    Phát âm của 1000babajan (Nam từ Pakistan) Nam từ Pakistan
    Phát âm của  1000babajan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ثقل trong Tiếng Urdu

ثقل phát âm trong Tiếng Ba Tư [fa]
  • phát âm ثقل
    Phát âm của loveiscoolandgood (Nam từ Iran) Nam từ Iran
    Phát âm của  loveiscoolandgood

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ثقل trong Tiếng Ba Tư

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: لا إله إلا الله محمد رسول اللهأستغفر اللهللأجانبكلبطبيب أسنان