Cách phát âm ثقل

trong:
ثقل phát âm trong Tiếng Ả Rập [ar]
  • phát âm ثقل Phát âm của asdfforvo (Nam từ Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ثقل Phát âm của yourperfectguide (Nam từ Algérie)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ثقل trong Tiếng Ả Rập

Cụm từ
  • ثقل ví dụ trong câu

    • يشعر بثقل في قدميه

      phát âm يشعر بثقل في قدميه Phát âm của yourperfectguide (Nam từ Algérie)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ثقل phát âm trong Tiếng Ba Tư [fa]
  • phát âm ثقل Phát âm của loveiscoolandgood (Nam từ Iran)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ثقل trong Tiếng Ba Tư

ثقل phát âm trong Tiếng Urdu [ur]
  • phát âm ثقل Phát âm của 1000babajan (Nam từ Pakistan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ثقل trong Tiếng Urdu

Từ ngẫu nhiên: أبيضبالإيطاليةالسعوديةاليمن