Cách phát âm خلخال

خلخال phát âm trong Tiếng Ba Tư [fa]
  • phát âm خلخال Phát âm của eersia (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm خلخال trong Tiếng Ba Tư

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

خلخال phát âm trong Tiếng Ả Rập [ar]
  • phát âm خلخال Phát âm của Samiraaa (Nữ từ Ai Cập)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm خلخال trong Tiếng Ả Rập

Cụm từ
  • خلخال ví dụ trong câu

    • أود أن أشتري لزوجتي خلخالا تلبسه في ساقها

      phát âm أود أن أشتري لزوجتي خلخالا تلبسه في ساقها Phát âm của Samiraaa (Nữ từ Ai Cập)

Từ ngẫu nhiên: حاشا كردنsalamقطب نماولخرجیپروانه