Cách phát âm دقيقة

trong:
دقيقة phát âm trong Tiếng Ả Rập [ar]
  • phát âm دقيقة Phát âm của hamyow (Nam từ Jordan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm دقيقة Phát âm của Aya_D (Nữ từ Lybia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm دقيقة Phát âm của MohammadS (Nam từ Syria)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm دقيقة Phát âm của yourperfectguide (Nam từ Algérie)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm دقيقة trong Tiếng Ả Rập

Cụm từ
  • دقيقة ví dụ trong câu

    • ركبت سيّارة اجرة منذ عشرين دقيقة

      phát âm ركبت سيّارة اجرة منذ عشرين دقيقة Phát âm của yourperfectguide (Nam từ Algérie)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

دقيقة phát âm trong Tiếng Ả Rập bắc Levantine [apc]
  • phát âm دقيقة Phát âm của Suzzanna (Nữ từ Liban)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm دقيقة trong Tiếng Ả Rập bắc Levantine

دقيقة phát âm trong Tiếng Ả Rập Ai Cập [arz]
  • phát âm دقيقة Phát âm của romioroma08 (Nam từ Ai Cập)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm دقيقة trong Tiếng Ả Rập Ai Cập

Từ ngẫu nhiên: بسم الله الرحمن الرحيماللهمصرسيارةالسلام عليكم