Cách phát âm طويل

Thêm thể loại cho طويل

طويل phát âm trong Tiếng Ả Rập [ar]
  • phát âm طويل Phát âm của hamyow (Nam từ Jordan)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm طويل Phát âm của Asma (Nữ từ Ả Rập Saudi)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm طويل Phát âm của HazemKaroui (Nam từ Tunisia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm طويل Phát âm của asdfforvo (Nam từ Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm طويل Phát âm của Aldoseri (Nam từ Bahrain)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm طويل Phát âm của Osamashab (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm طويل trong Tiếng Ả Rập

Cụm từ
  • طويل ví dụ trong câu

    • لم أر مثل هذا الجمال منذ وقت طويل

      phát âm لم أر مثل هذا الجمال منذ وقت طويل Phát âm của HazemKaroui (Nam từ Tunisia)
    • لقد حدث هذا منذ وقت طويل.

      phát âm لقد حدث هذا منذ وقت طويل. Phát âm của yourperfectguide (Nam từ Algérie)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

طويل phát âm trong Tiếng Ba Tư [fa]
  • phát âm طويل Phát âm của amirakbari (Nam từ Iran)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm طويل trong Tiếng Ba Tư

طويل phát âm trong Tiếng Ả Rập Ai Cập [arz]
  • phát âm طويل Phát âm của Dijah (Nữ từ Ai Cập)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm طويل trong Tiếng Ả Rập Ai Cập

Từ ngẫu nhiên: واحدخمسةتسعةدقيقة5