Cách phát âm عاصفة

عاصفة phát âm trong Tiếng Ả Rập [ar]
  • phát âm عاصفة Phát âm của asdfforvo (Nam từ Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm عاصفة Phát âm của yourperfectguide (Nam từ Algérie)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm عاصفة trong Tiếng Ả Rập

Cụm từ
  • عاصفة ví dụ trong câu

    • عاصفة ثلجية دمرت كل شيء

      phát âm عاصفة ثلجية دمرت كل شيء Phát âm của yourperfectguide (Nam từ Algérie)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

عاصفة phát âm trong Tiếng Ả Rập bắc Levantine [apc]
  • phát âm عاصفة Phát âm của NaTakallamLearnArabicMoulham (Nam từ Syria)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm عاصفة Phát âm của Suzzanna (Nữ từ Liban)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm عاصفة trong Tiếng Ả Rập bắc Levantine

عاصفة phát âm trong Tiếng Ả Rập Ai Cập [arz]
  • phát âm عاصفة Phát âm của Dijah (Nữ từ Ai Cập)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm عاصفة trong Tiếng Ả Rập Ai Cập

Từ ngẫu nhiên: لا إله إلا الله محمد رسول اللهأستغفر اللهللأجانبكم أنت جميلةكلب