Cách phát âm عجأة سير

trong:
عجأة سير phát âm trong Tiếng Ả Rập bắc Levantine [apc]
  • phát âm عجأة سير Phát âm của Suzzanna (Nữ từ Liban)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm عجأة سير trong Tiếng Ả Rập bắc Levantine

Cụm từ
  • عجأة سير ví dụ trong câu

    • كان في عجأة سير مش طبيعية كرمال المهرجانات

      phát âm كان في عجأة سير مش طبيعية كرمال المهرجانات Phát âm của Suzzanna (Nữ từ Liban)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: نْبِيدبهارbiyye3عمولةأنا جيت