Cách phát âm معدة

معدة phát âm trong Tiếng Ả Rập [ar]
  • phát âm معدة Phát âm của uth61081 (Nam từ Lybia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm معدة Phát âm của asdfforvo (Nam từ Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm معدة Phát âm của alialsharari1440 (Nam từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm معدة trong Tiếng Ả Rập

Cụm từ
  • معدة ví dụ trong câu

    • معدة مريضة

      phát âm معدة مريضة Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: دولة فلسطيناللغة العربية الفصحىالمَلِكُعمر بن الخطابمدير