Cách phát âm وقت

trong:
وقت phát âm trong Tiếng Ả Rập [ar]
  • phát âm وقت Phát âm của jasmen (Nữ từ Ai Cập)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm وقت trong Tiếng Ả Rập

Cụm từ
  • وقت ví dụ trong câu

    • هل هناك وقت جيد للتحدث؟

      phát âm هل هناك وقت جيد للتحدث؟ Phát âm của yourperfectguide (Nam từ Algérie)
    • هل هذا وقت سيء؟

      phát âm هل هذا وقت سيء؟ Phát âm của yourperfectguide (Nam từ Algérie)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

وقت phát âm trong Tiếng Urdu [ur]
  • phát âm وقت Phát âm của ayeshaashraf (Nữ từ Pakistan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm وقت Phát âm của streetstyler (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm وقت Phát âm của sultana64 (Nữ từ Pakistan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm وقت Phát âm của 1000babajan (Nam từ Pakistan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm وقت trong Tiếng Urdu

وقت phát âm trong Tiếng Ba Tư [fa]
  • phát âm وقت Phát âm của mmrs (Nam từ Iran)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm وقت trong Tiếng Ba Tư

Cụm từ
  • وقت ví dụ trong câu

    • میتونم وقت بگیرم؟

      phát âm میتونم وقت بگیرم؟ Phát âm của mmoein (Nam từ Iran)
    • هر وقت تونستید.

      phát âm هر وقت تونستید. Phát âm của BlueForvo (Nam từ Tây Ban Nha)
    • هر وقت تونستید.

      phát âm هر وقت تونستید. Phát âm của jimir (Nam từ Iran)
وقت phát âm trong Tiếng Ả Rập Ai Cập [arz]
  • phát âm وقت Phát âm của Dijah (Nữ từ Ai Cập)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm وقت trong Tiếng Ả Rập Ai Cập

وقت đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ وقت وقت [ota] Bạn có biết cách phát âm từ وقت?

Từ ngẫu nhiên: بسم الله الرحمن الرحيماللهمصرسيارةالسلام عليكم