Cách phát âm يعبي

trong:
يعبي phát âm trong North Levantine Arabic [apc]
  • phát âm يعبي Phát âm của Suzzanna (Nữ từ Liban)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm يعبي trong North Levantine Arabic

Cụm từ
  • يعبي ví dụ trong câu

    • راح ليعبي الكباية مي

      phát âm راح ليعبي الكباية مي Phát âm của Suzzanna (Nữ từ Liban)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: جنبعم امزحلهجاتشو بتعمليمشكلة