Cách phát âm يفضى

trong:
يفضى phát âm trong North Levantine Arabic [apc]
  • phát âm يفضى Phát âm của Suzzanna (Nữ từ Liban)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm يفضى trong North Levantine Arabic

Cụm từ
  • يفضى ví dụ trong câu

    • هلأ مشغول، بس يفضى بيحكي معك

      phát âm هلأ مشغول، بس يفضى بيحكي معك Phát âm của Suzzanna (Nữ từ Liban)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: قدامترويقةمزنطرسئيلتلفزيون