Cách phát âm کامپیوتر

trong:
کامپیوتر phát âm trong Tiếng Ba Tư [fa]
  • phát âm کامپیوتر Phát âm của givy (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm کامپیوتر Phát âm của mamali (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm کامپیوتر Phát âm của brilliance (Nữ từ Iran)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm کامپیوتر trong Tiếng Ba Tư

Cụm từ
  • کامپیوتر ví dụ trong câu

    • من از دلیلی که آورد هنگ کردم (هنگ کردن )کامپیوتر من دائما هنگ میکند (هنگ کردن )

      phát âm من از دلیلی که آورد هنگ کردم (هنگ کردن )کامپیوتر من دائما هنگ میکند (هنگ کردن ) Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

کامپیوتر phát âm trong Tiếng Dari [prs]
  • phát âm کامپیوتر Phát âm của karimi3894 (Nam từ Áo)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm کامپیوتر trong Tiếng Dari

Từ ngẫu nhiên: طرفداريدوستناز و نعمتآبخوریبابا