Cách phát âm ბაყაყი

ბაყაყი phát âm trong Tiếng Gruzia [ka]
  • phát âm ბაყაყი Phát âm của merienn (Nữ từ Gruzia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ბაყაყი Phát âm của shaburgiorgi (Nam từ Gruzia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ბაყაყი Phát âm của maia (Nữ từ Hy Lạp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ბაყაყი Phát âm của submarine_bay (Nữ từ Gruzia)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ბაყაყი trong Tiếng Gruzia

Cụm từ
  • ბაყაყი ví dụ trong câu

    • ბაყაყი წყალში ყიყინებს

      phát âm ბაყაყი წყალში ყიყინებს Phát âm của nickkhatia (Nữ từ Gruzia)
    • ბაყაყი წყალში ყიყინებს

      phát âm ბაყაყი წყალში ყიყინებს Phát âm của shaburgiorgi (Nam từ Gruzia)
    • ბაყაყი წყალში ყიყინებს лягушка в воде квакает

      phát âm ბაყაყი წყალში ყიყინებს лягушка в воде квакает Phát âm của tamta12 (Nữ từ Gruzia)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: დემნა გვასალიაუფლისციხებოძებაბროლიბრდღვინვა