Cách phát âm ἀρετή

Thêm thể loại cho ἀρετή

ἀρετή phát âm trong Tiếng Hy Lạp [el]
  • phát âm ἀρετή Phát âm của alkisti (Nữ từ Hy Lạp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ἀρετή trong Tiếng Hy Lạp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ἀρετή phát âm trong Tiếng Hy Lạp cổ đại [grc]
  • phát âm ἀρετή Phát âm của peri22b (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ἀρετή trong Tiếng Hy Lạp cổ đại

Cụm từ
  • ἀρετή ví dụ trong câu

    • Τῷ δικαστῇ ἀναγκαία ἐστὶν ἡ ἀρετή

      phát âm Τῷ δικαστῇ ἀναγκαία ἐστὶν ἡ ἀρετή Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Ἀρετὴ ὑγίειά τέ τίς ἔστι καὶ κάλλος καὶ εὐεξία ψυχῆς.

      phát âm Ἀρετὴ ὑγίειά τέ τίς ἔστι καὶ κάλλος καὶ εὐεξία ψυχῆς. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Từ ngẫu nhiên: σοβάςσταυρώνετεστενάζεικαλόΜια