Cách phát âm ἄνθρωπος

ἄνθρωπος phát âm trong Tiếng Hy Lạp cổ đại [grc]
  • phát âm ἄνθρωπος Phát âm của kaoutsis (Nam từ Hy Lạp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ἄνθρωπος Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ἄνθρωπος Phát âm của downfoot1 (Nam từ Hy Lạp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ἄνθρωπος Phát âm của johnnyilio82 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ἄνθρωπος Phát âm của peri22b (Nam từ Hy Lạp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ἄνθρωπος Phát âm của Kawdek (Nam từ Hoa Kỳ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ἄνθρωπος Phát âm của vyndesskays (Nam từ Đức)

    -3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ἄνθρωπος trong Tiếng Hy Lạp cổ đại

Cụm từ
  • ἄνθρωπος ví dụ trong câu

    • Oὗτος οὐ θεός ἐστιν, αλλ´ ἄνθρωπος.

      phát âm Oὗτος οὐ θεός ἐστιν, αλλ´ ἄνθρωπος. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Ἄνθρωπός ἐστι πνεῦμα καὶ σκιὰ μόνον.

      phát âm Ἄνθρωπός ἐστι πνεῦμα καὶ σκιὰ μόνον. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • ἄνθρωπος ἔχει ὀφθαλμὼ και ὦτε καὶ ῥῖνα καὶ στόμα καὶ γλῶτταν καὶ χεῖρε καὶ πόδε.

      phát âm Ὁ ἄνθρωπος ἔχει ὀφθαλμὼ και ὦτε καὶ ῥῖνα καὶ στόμα καὶ γλῶτταν καὶ χεῖρε καὶ πόδε. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Ἄνθρωπος φύσει πολιτικόν ζῷον.

      phát âm Ἄνθρωπος φύσει πολιτικόν ζῷον. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Πέντε αἰσθήσεις ὁ ἄνθρωπος ἔχει· ἀφήν, ὅρασιν, ἀκοήν, γεῦσιν, ὄσφρησιν.

      phát âm Πέντε αἰσθήσεις ὁ ἄνθρωπος ἔχει· ἀφήν, ὅρασιν, ἀκοήν, γεῦσιν, ὄσφρησιν. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Μικρὸς κόσμος ὁ ἄνθρωπος

      phát âm Μικρὸς κόσμος ὁ ἄνθρωπος Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Κακὸς και ἀγαθὸς ὁ ἄνθρωπος

      phát âm Κακὸς και ἀγαθὸς ὁ ἄνθρωπος Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: φίλουδιαπορευόμεναἵπποςἈντιγόνηΛιγεία