Cách phát âm ἔχω

trong:
ἔχω phát âm trong Tiếng Hy Lạp cổ đại [grc]
  • phát âm ἔχω Phát âm của peri22b (Nam từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ἔχω Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ἔχω Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ἔχω trong Tiếng Hy Lạp cổ đại

Cụm từ
  • ἔχω ví dụ trong câu

    • Πῶς ἔχετε; εὖ ἔχω

      phát âm Πῶς ἔχετε; εὖ ἔχω Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Νῦν δὲ εὖ ἔχω.

      phát âm Νῦν δὲ εὖ ἔχω. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ἀπεθνῄσκομενἀθροίσοιΜινώταυροςσυμπόσιαΦρύνη