Cách phát âm Ἥρα

Thêm thể loại cho Ἥρα

Ἥρα phát âm trong Tiếng Hy Lạp cổ đại [grc]
  • phát âm Ἥρα Phát âm của peri22b (Nam từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Ἥρα Phát âm của ifspil (Nữ từ Hy Lạp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Ἥρα Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ἥρα trong Tiếng Hy Lạp cổ đại

Cụm từ
  • Ἥρα ví dụ trong câu

    • Ἡρα καὶ Ἑρμῆς ὑπὸ τῶν Σαμίων ἐτίοντο.

      phát âm Ἡρα καὶ Ἑρμῆς ὑπὸ τῶν Σαμίων ἐτίοντο. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: κεκρατηκυίᾳἀθροίσειαςἡθροικώς εἴηςἠθροικότες εἶενἡθροικότες εἴησαν