Cách phát âm ἱδρυθήσεται

Thêm thể loại cho ἱδρυθήσεται

ἱδρυθήσεται phát âm trong Tiếng Hy Lạp cổ đại [grc]
  • phát âm ἱδρυθήσεται Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ἱδρυθήσεται trong Tiếng Hy Lạp cổ đại

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ὁρμάεινκρατήσασαφθίνησιςγεννήτοραμᾶλλον