Cách phát âm ὕδωρ

trong:
ὕδωρ phát âm trong Tiếng Hy Lạp cổ đại [grc]
  • phát âm ὕδωρ Phát âm của ifspil (Nữ từ Hy Lạp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ὕδωρ Phát âm của Lefcant (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ὕδωρ Phát âm của johnnyilio82 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ὕδωρ Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ὕδωρ trong Tiếng Hy Lạp cổ đại

Cụm từ
  • ὕδωρ ví dụ trong câu

    • Φέρ‘ ὕδωρ, φέρ‘ οἶνον, ὦ παῖ. (Ἀνακρέων)

      phát âm Φέρ‘ ὕδωρ, φέρ‘ οἶνον, ὦ παῖ. (Ἀνακρέων) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • ...βαθὺς μὲν αἰθὴρ ἀμίαντος· ὕδωρ δὲ πόντου οὐ σήπεται· εὐφροσύνα δ᾿ ὁ χρυσός· ... (Βακχυλίδης Κέα, β´, 3.85)

      phát âm ...βαθὺς μὲν αἰθὴρ ἀμίαντος· ὕδωρ δὲ πόντου οὐ σήπεται· εὐφροσύνα δ᾿ ὁ χρυσός· ... (Βακχυλίδης Κέα, β´, 3.85) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: δικαιοσύνηδοθῆναιβαθέωςἈθηνᾶςἱκανόν