Cách phát âm あご

あご phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm あご Phát âm của kaoring (Nữ từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm あご Phát âm của forsmith (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm あご Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm あご trong Tiếng Nhật

Cụm từ
  • あご ví dụ trong câu

    • 手を顎に当てる

      phát âm 手を顎に当てる Phát âm của Kamiike422 (Nam từ Nhật Bản)
    • 顎を手に載せる

      phát âm 顎を手に載せる Phát âm của Kamiike422 (Nam từ Nhật Bản)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 白樺Onegaishimasu例 れいonegai shimasu