Cách phát âm お菓子

お菓子 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm お菓子 Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm お菓子 Phát âm của hiroshion (Nam từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm お菓子 Phát âm của naosan (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm お菓子 Phát âm của skent (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm お菓子 Phát âm của max232 (Nam từ Nhật Bản)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm お菓子 trong Tiếng Nhật

Cụm từ
  • お菓子 ví dụ trong câu

    • リュックにお菓子を詰める

      phát âm リュックにお菓子を詰める Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 白樺Onegaishimasu例 れいonegai shimasu