Cách phát âm がね

trong:
がね phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm がね Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm がね trong Tiếng Nhật

Cụm từ
  • がね ví dụ trong câu

    • 他の人よりも物はよく見えるとは思いますがね

      phát âm 他の人よりも物はよく見えるとは思いますがね。 Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 中国ロシア新しい北京