Cách phát âm けやぐ

けやぐ phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm けやぐ Phát âm của kotaro3 (Nam từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm けやぐ trong Tiếng Nhật

Cụm từ
  • けやぐ ví dụ trong câu

    • などわどけやぐだべ。 (津軽弁:お前と俺は友達だろう。)

      phát âm などわどけやぐだべ。 (津軽弁:お前と俺は友達だろう。) Phát âm của kotaro3 (Nam từ Nhật Bản)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: うつくしい簡単Osaka天皇