Cách phát âm しつれいしました (失礼しました)

trong:
しつれいしました (失礼しました) phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm しつれいしました (失礼しました) Phát âm của lilymarie12 (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm しつれいしました (失礼しました) Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm しつれいしました (失礼しました) trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: sushiSubaruiiekaraoke