Cách phát âm すっ転ぶ

Filter language and accent
filter
すっ転ぶ phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm すっ転ぶ
    Phát âm của stacieammico (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  stacieammico

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm すっ転ぶ trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: arigato (ありがとう)Kawaiiありがとうarigato gozaimasu (ありがとうございます)こんにちは