Cách phát âm ゆっくり

trong:
ゆっくり phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm ゆっくり Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ゆっくり Phát âm của Akiko3001 (Nữ từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ゆっくり Phát âm của sorechaude (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ゆっくり Phát âm của Ruby8823 (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ゆっくり Phát âm của molio (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ゆっくり Phát âm của HiKaR (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ゆっくり Phát âm của kiiro (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ゆっくり Phát âm của gordon3155 (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ゆっくり Phát âm của monekuson (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ゆっくり trong Tiếng Nhật

Cụm từ
  • ゆっくり ví dụ trong câu

    • 時間のある方は、どうぞごゆっくりご覧ください。

      phát âm 時間のある方は、どうぞごゆっくりご覧ください。 Phát âm của YoYoUeda (Nữ từ Nhật Bản)
    • ゆっくり話してください。

      phát âm ゆっくり話してください。 Phát âm của Akiko3001 (Nữ từ Nhật Bản)
    • もうすこしゆっくりいってください

      phát âm もうすこしゆっくりいってください Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)
    • もうすこしゆっくりいってください

      phát âm もうすこしゆっくりいってください Phát âm của skent (Nam từ Nhật Bản)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 温泉おにぎり明日あゆ