Cách phát âm タンス預金

タンス預金 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm タンス預金 trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: さようなら白樺Onegaishimasu例 れい